Nền tảng của Kubectl
Kubectl không phải là Kubernetes. Nó là người đưa thư của bạn. Nó đóng gói yêu cầu của bạn thành JSON/YAML và gửi nó đến kube-apiserver.
Kubeconfig & Context
Tệp ~/.kube/config chứa credentials của bạn. Một Context là sự kết hợp của:
Cluster + User + Namespace
Namespace Strategy
Đừng bao giờ chạy lệnh mà không biết mình ở Namespace nào. Trong Production, Namespace là ranh giới cô lập (Isolation Boundary).
Imperative vs Declarative (Mệnh lệnh vs Khai báo)
| Cách tiếp cận | Lệnh ví dụ | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Imperative (Mệnh lệnh) | kubectl run nginx --image=nginx |
Lab, Test nhanh, Debug khẩn cấp. |
| Declarative (Khai báo) | kubectl apply -f nginx.yaml |
Tiêu chuẩn Production. Có thể version control (GitOps). |
{{ getCategoryName(activeCategory) }}
Khám phá các lệnh quan trọng và cách sử dụng trong thực tế.
Sắp xếp theo:
{{ role }}
{{ cmd.level }}
{{ cmd.safety }}
kubectl {{ cmd.name }}
"{{ cmd.shortDesc }}"
Bản chất lệnh:
{{ cmd.longDesc }}
Tần suất Production:
Ví dụ lệnh (CLI):
kubectl {{ cmd.example }}
Output thực tế giả lập:
{{ cmd.output }}
Lưu ý khi nhìn Output:
{{ cmd.outputNote }}
Common Mistakes:
- {{ p }}